豭豨

jiā xī

Pinyin: jiā xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.公猪。

Cấu tạo: 豭 + 豨 (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.公猪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豨莶 · 豨薟 · 豨豨 · 豨神 · 豨突 · 豨膏 · 豨苓 · 豨首