豨神 xī shén·hi thần Hán Việt: hi thần · Pinyin: xī shén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的兽名,状如犀而角小。 Cấu tạo: 豨 (hi) + 神 (thần)Pinyinxī shénHán Việthi thầnCấu tạo豨 + 神 · hi + thần nghĩa thành phần: hi + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名,状如犀而角小。 Từ liên quan Gần nghĩa神主 · 神交 · 神京 · 神人 · 神仆 · 神仙 · 神会 · 神伤