豳籥 bân thược Hán Việt: bân thược Tổng quan Cấu tạo: 豳 (bân) + 籥 (thược)Hán Việtbân thượcCấu tạo豳 + 籥 · bân + thược nghĩa thành phần: bân + thược Từ liên quan Gần nghĩa籥口 · 籥師 · 籥牡 · 籥舞 · 豳人 · 豳什 · 豳公 · 豳奏