豳詩 bân thi Hán Việt: bân thi Tổng quan Cấu tạo: 豳 (bân) + 诗 (thi)Hán Việtbân thiCấu tạo豳 + 诗 · bân + thi nghĩa thành phần: bân + thi Từ liên quan Gần nghĩa詩人 · 詩伯 · 詩余 · 詩劇 · 詩史 · 詩味 · 詩士 · 詩客