豹鞹 báo khuếch Hán Việt: báo khuếch Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 鞹 (khuếch)Hán Việtbáo khuếchCấu tạo豹 + 鞹 · báo + khuếch nghĩa thành phần: báo + khuếch Từ liên quan Gần nghĩa豹子 · 豹属 · 豹拳 · 豹猫 · 豹略 · 豹纹 · 豹變 · 豹隱