豹拳

bào quánbáo quyền

Hán Việt: báo quyền · Pinyin: bào quán

Tổng quan

Bao Quyền - "Quyền Báo" - Võ thuật

Cấu tạo: 豹 (báo) + 拳 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo quyền
  • Tần suất từ Bao Quyền - "Quyền Báo" - Võ thuật

Eng

  • Cihui Bao Quan - "Leopard Fist" - Martial Art
  • Tần suất từ Bao Quan - "Leopard Fist" - Martial Art

Từ liên quan

Gần nghĩa

拳交 · 拳击 · 拳勇 · 拳匪 · 拳参 · 拳參 · 拳头 · 拳套