貓咬尿泡空歡喜

miêu giảo niệu phao không hoan hỉ

Hán Việt: miêu giảo niệu phao không hoan hỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (giảo) + 尿 (niệu) + (phao) + (không) + (hoan) + (hỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貓咬尿泡空歡喜 āo yǎo niàopāo kōng huānxǐ f.e. an empty dream