貜狙

jué jū

Pinyin: jué jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即猿猴。

Cấu tạo: 貜 + 狙 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猿猴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狙击 · 狙刺 · 狙击兵 · 狙击手 · 狙伏 · 狙伺 · 狙候 · 狙儈