貝多伊齊史麥塔納
bối đa y tề sử mạch tháp nạp
Hán Việt: bối đa y tề sử mạch tháp nạp · Pinyin: bèi duō yī qí shǐ mài tǎ nà
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 多 (đa) + 伊 (y) + 齊 (tề) + 史 (sử) + 麥 (mạch) + 塔 (tháp) + 納 (nạp)