貝格施特拉瑟縣
bối cách thi đặc lạp sắt huyền
Hán Việt: bối cách thi đặc lạp sắt huyền · Pinyin: bèi gé shī tè lā sè xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 格 (cách) + 施 (thi) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 瑟 (sắt) + 縣 (huyền)
Hán Việt: bối cách thi đặc lạp sắt huyền · Pinyin: bèi gé shī tè lā sè xiàn
Cấu tạo: 貝 (bối) + 格 (cách) + 施 (thi) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 瑟 (sắt) + 縣 (huyền)