貝格施特拉瑟縣

bèi gé shī tè lā sè xiàn bối cách thi đặc lạp sắt huyền

Hán Việt: bối cách thi đặc lạp sắt huyền · Pinyin: bèi gé shī tè lā sè xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (cách) + (thi) + (đặc) + (lạp) + (sắt) + (huyền)