貝爾直升機公司

bèi ěr zhí shēng jī gōng sī bối nhĩ trực thăng ki công ti

Hán Việt: bối nhĩ trực thăng ki công ti · Pinyin: bèi ěr zhí shēng jī gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (nhĩ) + (trực) + (thăng) + (ki) + (công) + (ti)