貝爾託布萊希特
bối nhĩ thác bố lai hi đặc
Hán Việt: bối nhĩ thác bố lai hi đặc · Pinyin: bèi ěr tuō bù lái xī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 託 (thác) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 希 (hi) + 特 (đặc)
Hán Việt: bối nhĩ thác bố lai hi đặc · Pinyin: bèi ěr tuō bù lái xī tè
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 託 (thác) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 希 (hi) + 特 (đặc)