貝爾電話實驗室

bèi ěr diàn huà shí yàn shì bối nhĩ điện thoại thật nghiệm thất

Hán Việt: bối nhĩ điện thoại thật nghiệm thất · Pinyin: bèi ěr diàn huà shí yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (nhĩ) + (điện) + (thoại) + (thật) + (nghiệm) + (thất)