貝特朗德拉諾埃
bối đặc lãng đức lạp nặc ai
Hán Việt: bối đặc lãng đức lạp nặc ai · Pinyin: bèi tè lǎng dé lā nuò āi
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 特 (đặc) + 朗 (lãng) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 諾 (nặc) + 埃 (ai)
Hán Việt: bối đặc lãng đức lạp nặc ai · Pinyin: bèi tè lǎng dé lā nuò āi
Cấu tạo: 貝 (bối) + 特 (đặc) + 朗 (lãng) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 諾 (nặc) + 埃 (ai)