貝葉偈 bèi yè jì·bối diệp kệ Hán Việt: bối diệp kệ · Pinyin: bèi yè jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指佛经。 Cấu tạo: 貝 (bối) + 葉 (diệp) + 偈 (kệ)Pinyinbèi yè jìHán Việtbối diệp kệCấu tạo貝 + 葉 + 偈 · bối + diệp + kệ nghĩa thành phần: bối + diệp + kệ Từ liên quan Gần nghĩa貝葉樹 · 貝葉斯 · 貝葉棕 · 貝葉經 · 貝葉 · 貝葉宮 · 貝葉文 · 貝葉書