貝葉宮

bèi yè gōngbối diệp cung

Hán Việt: bối diệp cung · Pinyin: bèi yè gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指佛寺。

Cấu tạo: 貝 (bối) + 葉 (diệp) + 宮 (cung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貝葉樹 · 貝葉斯 · 貝葉棕 · 貝葉經 · 貝葉 · 貝葉偈 · 貝葉文 · 貝葉書