貝葉斯

bèi yè sībối diệp tư

Hán Việt: bối diệp tư · Pinyin: bèi yè sī

Tổng quan

Bayes (tên gọi)

Cấu tạo: 貝 (bối) + 葉 (diệp) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thomas Bayes (1702-1761), nhà toán học và thần học người Anh

Eng

  • Cihui Bayes (name); Thomas Bayes (1702-1761), English mathematician and theologian

Từ liên quan

Gần nghĩa

貝葉樹 · 貝葉棕 · 貝葉經 · 貝葉 · 貝葉斯定理 · 貝葉偈 · 貝葉宮 · 貝葉文