貨差 hóa soa Hán Việt: hóa soa Tổng quan thiếu hoặc mất hàng hoá (khi chuyên chở) Cấu tạo: 货 (hóa) + 差 (soa)Hán Việthóa soaTừ loạidanhCấu tạo货 + 差 · hóa + soa nghĩa thành phần: hóa + soa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu hụt hàng Từ liên quan Gần nghĩa差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲