費九牛二虎之力
phí cửu ngưu nhị hổ chi lực
Hán Việt: phí cửu ngưu nhị hổ chi lực
Tổng quan
Cấu tạo: 費 (phí) + 九 (cửu) + 牛 (ngưu) + 二 (nhị) + 虎 (hổ) + 之 (chi) + 力 (lực)
Nghĩa
Eng
- Cihui 費九牛二虎之力 èi jiǔniú'èrhǔ zhī lì f.e. involve tremendous work/effort||►See also jiǔniú'èrhǔ