費日

phí nhật

Hán Việt: phí nhật

Tổng quan

Bỏ uổng thời giờ — Hao tốn ngày giờ

Cấu tạo: 费 (phí) + 日 (nhật)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Hao tốn ngày giờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入