貽厲 yí lì·di lệ Hán Việt: di lệ · Pinyin: yí lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓遗留虐政。 Cấu tạo: 貽 (di) + 厲 (lệ)Pinyinyí lìHán Việtdi lệCấu tạo貽 + 厲 · di + lệ nghĩa thành phần: di + lệ Từ liên quan Gần nghĩa厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風