貽靈

di linh

Hán Việt: di linh

Tổng quan

Di Linh (thuộc tỉnh Lâm Đồng)

Cấu tạo: 贻 (di) + 灵 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên địa danh

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵𪹂 · 灵丘 · 灵丹 · 灵位 · 灵体 · 灵便 · 灵光 · 灵兽