灵兽 líng shòu·linh thú Hán Việt: linh thú · Pinyin: líng shòu Tổng quan linh thú 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祥瑞之兽。 Cấu tạo: 靈 (linh) + 獸 (thú)Pinyinlíng shòuHán Việtlinh thúTừ loạidanhCấu tạo靈 + 獸 · linh + thú nghĩa thành phần: linh + thú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 linh thúVietPhrases linh thúTần suất từ linh thúMainlandTân Hoa Tự Điển 1.祥瑞之兽。 Từ liên quan Gần nghĩa兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽术