賂獻

lù xiànlộ hiến

Hán Việt: lộ hiến · Pinyin: lù xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贿赂献赠的财物。

Cấu tạo: 賂 (lộ) + 獻 (hiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

獻上 · 獻醜 · 獻出 · 獻縣 · 獻處 · 獻媚 · 獻寶 · 献技