賅洽 gāi qià·cai hiệp Hán Việt: cai hiệp · Pinyin: gāi qià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.广博,渊博。 Cấu tạo: 賅 (cai) + 洽 (hiệp)Pinyingāi qiàHán Việtcai hiệpCấu tạo賅 + 洽 · cai + hiệp nghĩa thành phần: cai + hiệp Từ liên quan Gần nghĩa洽商 · 洽詢 · 洽談 · 賅備 · 賅博 · 赅备 · 賅括 · 洽人