資產階級社會主義

zī chǎn jiē jí shè huì zhǔ yì tư sản giai cấp xã hội chủ nghĩa

Hán Việt: tư sản giai cấp xã hội chủ nghĩa · Pinyin: zī chǎn jiē jí shè huì zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sản) + (giai) + (cấp) + (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa)