資產階級自由化
tư sản giai cấp tự do hóa
Hán Việt: tư sản giai cấp tự do hóa · Pinyin: zī chǎn jiē jí zì yóu huà
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 自 (tự) + 由 (do) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 資產階級自由化 īchǎn jiējí zìyóuhuà n. bourgeois liberalization/liberalism