資訊科技服務管理
tư tấn khoa kĩ phục vụ quản lí
Hán Việt: tư tấn khoa kĩ phục vụ quản lí
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 訊 (tấn) + 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 管 (quản) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui information technology service management