賓夕法尼亞德語

bīn xī fǎ ní yà dé yǔ tân tịch pháp ni á đức ngữ

Hán Việt: tân tịch pháp ni á đức ngữ · Pinyin: bīn xī fǎ ní yà dé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tịch) + (pháp) + (ni) + (á) + (đức) + (ngữ)