賙助 chu trợ Hán Việt: chu trợ Tổng quan Cấu tạo: 赒 (chu) + 助 (trợ)Hán Việtchu trợCấu tạo赒 + 助 · chu + trợ nghĩa thành phần: chu + trợ Từ liên quan Gần nghĩa助产 · 助兴 · 助剂 · 助力 · 助威 · 助学 · 助學 · 助成