賚給

lài gěilãi cấp

Hán Việt: lãi cấp · Pinyin: lài gěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赏赐,赐予。

Cấu tạo: 賚 (lãi) + 給 (cấp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

給侍 · 給回 · 給孤 · 給款 · 給發 · 給糧 · 給賜 · 給足