賣火柴的小女孩

mài huǒ chái de xiǎo nǚ hái mại hỏa sài đích tiểu nữ hài

Hán Việt: mại hỏa sài đích tiểu nữ hài · Pinyin: mài huǒ chái de xiǎo nǚ hái

Tổng quan

cô bé bán diêm

Cấu tạo: (mại) + (hỏa) + (sài) + (đích) + (tiểu) + (nữ) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô bé bán diêm