質子數

zhì zǐ shùchất tử sổ

Hán Việt: chất tử sổ · Pinyin: zhì zǐ shù

Tổng quan

số proton trong hạt nhân

Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nguyên tử
  • Tần suất từ số proton trong hạt nhân , số nguyên tử

Eng

  • Cihui proton number in nucleus; atomic number
  • Tần suất từ proton number in nucleus; atomic number

Từ liên quan

Gần nghĩa

质子的 · 子數 · 質子 · 質子轟擊 · 子数据 · 質子軍 · 质子军 · 质子化