賭東

đổ đông

Hán Việt: đổ đông

Tổng quan

Cấu tạo: 赌 (đổ) + 东 (đông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

賭東道 · 东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京