賴因哈特克利姆特
lại nhân cáp đặc khắc lợi mỗ đặc
Hán Việt: lại nhân cáp đặc khắc lợi mỗ đặc · Pinyin: lài yīn hā tè kè lì mǔ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 賴 (lại) + 因 (nhân) + 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 姆 (mỗ) + 特 (đặc)