贊歎

tán thán

Hán Việt: tán thán

Tổng quan

than thở

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"赞叹"。 2.赞美感叹。

Cấu tạo: 赞 (tán) + 叹 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than thở
  • VietPhrases than thở

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡