贝九

bèi jiǔbối cửu

Hán Việt: bối cửu · Pinyin: bèi jiǔ

Tổng quan

Giao hưởng số 9 của Beethoven

Cấu tạo: 貝 (bối) + 九 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bản giao hưởng số 9
  • Google Alex v6 Giao hưởng số 9

Eng

  • Cihui Beethoven's Ninth

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人 · 九价