貝爾法斯特協議

bèi ěr fǎ sī tè xié yì bối nhĩ pháp tư đặc hiệp nghị

Hán Việt: bối nhĩ pháp tư đặc hiệp nghị · Pinyin: bèi ěr fǎ sī tè xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (nhĩ) + (pháp) + (tư) + (đặc) + (hiệp) + (nghị)