貝希特斯加登縣
bối hi đặc tư gia đăng huyền
Hán Việt: bối hi đặc tư gia đăng huyền · Pinyin: bèi xī tè sī jiā dēng xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 斯 (tư) + 加 (gia) + 登 (đăng) + 縣 (huyền)
Hán Việt: bối hi đặc tư gia đăng huyền · Pinyin: bèi xī tè sī jiā dēng xiàn
Cấu tạo: 貝 (bối) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 斯 (tư) + 加 (gia) + 登 (đăng) + 縣 (huyền)