负担舍舟

fu dan she zhouphụ đam xá chu

Hán Việt: phụ đam xá chu · Pinyin: fu dan she zhou

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

身背行囊,离船上岸

Cấu tạo: 負 (phụ) + 擔 (đam) + 舍 (xá) + 舟 (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身背行囊,离船上岸

Từ liên quan

Gần nghĩa

负担不起 · 负担得起 · 负担过多 · 负担不重的 · 负担沉重的 · 负担者 · 负担过重 · 负担重