負載均衡服務器
phụ tái quân hành phục vụ khí
Hán Việt: phụ tái quân hành phục vụ khí · Pinyin: fù zài jūn héng fú wù qì
Tổng quan
Cấu tạo: 負 (phụ) + 載 (tái) + 均 (quân) + 衡 (hành) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)
Hán Việt: phụ tái quân hành phục vụ khí · Pinyin: fù zài jūn héng fú wù qì
Cấu tạo: 負 (phụ) + 載 (tái) + 均 (quân) + 衡 (hành) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)