責人以詳,待己以廉
Pinyin: zé rén yǐ xiáng,dài jǐ yǐ lián
Tổng quan
Cấu tạo: 責 (trách) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 詳 (tường) + , + 待 (đãi) + 己 (kỉ) + 以 (dĩ) + 廉 (liêm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 详:周密;廉:低,少。对别人要求很多,对自己却要求很少。
Pinyin: zé rén yǐ xiáng,dài jǐ yǐ lián
Cấu tạo: 責 (trách) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 詳 (tường) + , + 待 (đãi) + 己 (kỉ) + 以 (dĩ) + 廉 (liêm)