貨幣經濟與社會聯盟
hóa tệ kinh tể dữ xã hội liên minh
Hán Việt: hóa tệ kinh tể dữ xã hội liên minh · Pinyin: huò bì jīng jì yǔ shè huì lián méng
Tổng quan
Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 與 (dữ) + 社 (xã) + 會 (hội) + 聯 (liên) + 盟 (minh)