质体醌 Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 體 (thể) + 醌Cấu tạo質 + 體 + 醌 Từ liên quan Gần nghĩa质体丝 · 质体系 · 质体 · 质体目 · 質體 · 质体基因 · 质体基粒 · 质体小球