质体系 chất thể hệ Hán Việt: chất thể hệ Tổng quan (sinh vật học) bộ thể hạt Cấu tạo: 質 (chất) + 體 (thể) + 系 (hệ)Hán Việtchất thể hệTừ loạidanhCấu tạo質 + 體 + 系 · chất + thể + hệ nghĩa thành phần: chất + thể + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ thể hạtTần suất từ (sinh vật học) bộ thể hạt Từ liên quan Gần nghĩa体系的 · 体系论 · 质体丝 · 体系 · 质体 · 体系化 · 质体目 · 质体醌