贪悋

tān lìn

Pinyin: tān lìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"贪吝"。

Cấu tạo: 貪 (tham) + 悋

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"贪吝"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

貪使 · 貪冗 · 貪墨 · 貪婪 · 貪小 · 貪惜 · 貪愛 · 貪染