貶責

biǎn zé biếm trách

Hán Việt: biếm trách · Pinyin: biǎn zé

Tổng quan

chỉ trích: trách mắng

Cấu tạo: (biếm) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ trích: trách mắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出过失,加以批评;责备:横加~|不待~而深刻自省。

Eng

  • Cihui 貶責 iǎnzé* v. reproach; reprimand ◆n. 1. condemnation 2. demotion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

批评 · 指责 · 责备 · 贬斥 · 貶罰

Từ trái nghĩa

称许