费力地步行

phí lực địa bộ hành

Hán Việt: phí lực địa bộ hành

Tổng quan

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 步 (bộ) + 行 (hành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力不讨好 · 费力地前进 · 费力取得 · 费力地找 · 步行不能的 · 步行的过道 · 费力地完成 · 费力地读完