Tổng quan
Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 通 (thông) + 過 (quá)
- Hán Việt
- phí lực địa thông quá
- Cấu tạo
- 費 + 力 + 地 + 通 + 過 · phí + lực + địa + thông + quá
nghĩa thành phần: phí + lực + địa + thông + quá
Từ liên quan
Gần nghĩa
费力不讨好 · 费力地前进 · 通过虹吸管 · 费力取得 · 费力地找 · 通过民众 · 通过风的 · 费力地完成