資產階級司令部
tư sản giai cấp ti lệnh bộ
Hán Việt: tư sản giai cấp ti lệnh bộ
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 司 (ti) + 令 (lệnh) + 部 (bộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 資產階級司令部 īchǎn jiējí sīlìngbù p.w. <Cult.Rev.> bourgeois headquarters